LATEST ARTICLES

职业名称: TÊN GỌI NGHỀ NGHIỆP

1 1162
职业名称: TÊN GỌI NGHỀ NGHIỆP Zhíyè míngchēng – Occupations -------------------------------------------------- 你的职业是什么? /Nǐ de zhíyè shì shénme?/ Bạn làm nghề gì? -------------------------------------------------- 1.歌手/gē'shǒu/ ca sĩ 2.演员/yǎn'yuán/ diễn viên 3.律师/lǜ'shī/ luật sư 4.法律顾问/fǎ'lǜ'gù'wèn/ cố vấn pháp...
Tiếng Trung trong nhiếp ảnh (phần cuối)

0 496
Tiếng Trung trong nhiếp ảnh (phần cuối) 一步照相机 Yībù zhàoxiàngjī máy ảnh chụp lấy ngay 自动测量照相机Zìdòng cèliáng zhàoxiàngjī máy ảnh chụp tự động 水下照相机 Shuǐxià zhàoxiàngjī máy...
Tiếng Trung trong nhiếp ảnh (phần 1)

0 504
Tiếng Trung trong nhiếp ảnh (phần 1)   拍照 Pāizhào Chụp ảnh Zhuangzhuang- vuihoctienghan.edu.vn 半身像 Bànshēnxiàng ảnh bán thân (nửa người) 全家福 Quánjiāfú ảnh cả gia đình 人物像 Rénwùxiàng...
Tìm hiểu nguồn gốc chữ “Hỷ” trong hôn lễ tiếng Trung

1 558
Các bạn cùng Vui học tiếng hán tìm hiể vê chữ Hỷ nhé Chữ “Hỷ” được sử dụng vô cùng rộng rãi trong hôn lễ...
từ vựng vể sự khẩn cấp trogn tiếng Trung

0 595
Chà các bạn hôm nay cùng VUI HỌC TIẾNG HÁN học về một sô từ khẩn cấp trong tiếng Trung nhé 1. 救命啊!Jiùmìng a! Cứu...
Khai giảng lớp tiếng Trung giao tiếp tháng 5

1 338
I - ĐIỀU BẠN ĐANG CẦN ✓ Rèn luyện phản xạ khi giao tiếp bằng Tiếng Trung. ✓ Phát triển khả năng nghe nói tiếng Trung. ✓...
TỪ NGỮ LIÊN QUAN VỤ 'GIÀN KHOAN DẦU HẢI DƯƠNG HD-981

0 347
TỪ NGỮ LIÊN QUAN VỤ 'GIÀN KHOAN DẦU HẢI DƯƠNG HD-981' ‘海洋石油HD-981钻井平台’相关的词汇。 'Hǎiyáng shíyóu HD-981 zuǎnjǐng píngtái'xiāngguān de cíhuì. 媒体(méitǐ): truyền thông 报道(bàodào): đưa tin 钻井平台(zuànjǐngpíngtái): Giàn khoan 迁离(qiānlí): rút...
我爱越南 (Tôi Yêu Việt Nam)

0 884
wǒ ài yuè nán - 我爱越南 (Tôi Yêu Việt Nam) Lời Bài Hát : 秋月春風田埂走。 qiūyuè chūnfēng tiángěng zǒu. 一二三四走 Yī èr sān sì zǒu 五六七八向前走 wǔ liù qī bā xiàng...
VIỆC LÀM - 招聘 - Zhāopìn

0 352
VIỆC LÀM - 招聘 - Zhāopìn 1。BẠN MUỐN LÀM NGHỀ GÌ? 你想做什么工作? Nǐ xiǎng zuò shénme gōngzuò? 2。我当老师。 Wǒ dāng lǎoshī Tôi làm giáo viên 3。你的一个月工资是多少? Nǐ de yīgè yuè gōngzī shì...

0 371
1 丛生 … cóng shēng … growing as a thicket / overgrown / breaking out everywhere (of disease, social disorder etc) … phát triển như...

职业名称: TÊN GỌI NGHỀ NGHIỆP

1 1162
职业名称: TÊN GỌI NGHỀ NGHIỆP Zhíyè míngchēng – Occupations -------------------------------------------------- 你的职业是什么? /Nǐ de zhíyè shì shénme?/ Bạn làm nghề gì? -------------------------------------------------- 1.歌手/gē'shǒu/ ca sĩ 2.演员/yǎn'yuán/ diễn viên 3.律师/lǜ'shī/ luật sư 4.法律顾问/fǎ'lǜ'gù'wèn/ cố vấn pháp...