Tiếng Trung trong nhiếp ảnh (phần cuối)

一步照相机 Yībù zhàoxiàngjī máy ảnh chụp lấy ngay
自动测量照相机Zìdòng cèliáng zhàoxiàngjī máy ảnh chụp tự động
水下照相机 Shuǐxià zhàoxiàngjī máy ảnh dưới nước
红外照相机 Hóngwài zhàoxiàngjī máy ảnh hồng ngoại
微型照相机 Wēixíng zhàoxiàngjī máy ảnh mini
傻瓜机 Shǎguājī máy ảnh ngắm chụp Zhuangzhuang – vuihoctienghan.edu.vn
反光照相机 Fǎnguāng zhàoxiàngjī máy ảnh phàn quang
折叠式照相机 Zhédiéshì zhàoxiàngjī máy ảnh xếp
录音照相机 Lùyīn zhàoxiàngjī máy quay phim nói
后盖 Hòugài mặt sau
胶卷暗盒 Jiāojuǎn ànhé ngăn đựng phim
倒片曲柄 Dàopiàn qǔbǐng núm quay tua phim về
快门按钮 Kuàimén ànniǔ nút chụp
模式选择杆 Móshìxuǎnzégǎn nút gạt chọn chế độ
镜头脱卸按钮 Jìngtóu tuōxiè ànniǔ nút tháo ống kính
倒片开关 Dàopiàn kāiguān nút tua phim
预观按钮 Yùguān ànniǔ nút xem trước
胶片室 Jiāopiànshì ổ phim
电池室 Diànchíshì ổ pin, ổ chứa pin
镜头 Jìngtóu ống kính
摄远镜头 Shèyuǎn jìngtóu ống kính chụp xa
单镜头 Dānjìngtóu ống kính đơn
广角镜 Guǎngjiǎojìng ống kính góc rộng
双镜头 Shuāngjìngtóu ống kính kép
鱼眼镜头 Yúyǎn jìngtóu ống kính mắt cá
可变焦距镜头 Kěbiàn jiāojù jìngtóu ống kính thay đổi tiêu cự, ống kính zoom
散装胶片 Sǎnzhuāng jiāopiàn phim Zhuangzhuang – vuihoctienghan.edu.vn
快速胶卷 Kuàisù jiāojuǎn phim chụp nhanh
黑白胶片 Hēibái jiāopiàn phim đen trắng
微粒胶卷 Wēilì jiāojuǎn phim hạt mịn
红外胶片 Hóngwài jiāopiàn phim hồng ngoại
彩色胶片 Cǎisè jiāopiàn phim màu
单张胶片 Dānzhāng jiāopiàn phim miếng, phim tấm
胶卷张数 Jiāojuǎn zhāngshù sự phơi sáng
机体 Jītǐ thân máy Zhuangzhuang – vuihoctienghan.edu.vn
加膜镜 Jiāmójìng thấu kính tráng
自拍装置 Zìpāi zhuāngzhì thiết bị chụp tự động
计数器 Jìshùqì thiết bị đếm số
调焦装置 Tiáojiāo zhuāngzhì thiết bị điều chỉnh tiêu cự
测距器 Cèjùqì thiết bị đo cự li
测光表 Cèguāngbiǎo thước đo sáng
测距表 Cèjùbiǎo thước tê lê (thước đo cự ly)
胶片卷轴 Jiāopiàn juànzhóu trục cuộn phim
心轴 Xīnzhóu trục tâm
镜筒 Jìngtǒng vành ống kính
缩微胶卷 Suōwēi jiāojuǎn vi phim, micrô phim
快门调谐盘 Kuàiméntiáoxiépán vòng tốc độ cửa trập trên thân máy
照相集 Zhàoxiàngjí album ảnh
五寸照片 Wǔcùn zhàopiàn ảnh 9x12cm
六寸照片 Liùcùn zhàopiàn ảnh 10x15cm
身份证照片 Shēnfènzhèng zhàopiàn ảnh chứng minh thư
玻璃底片 Bōli dǐpiàn âm bản kính
深红灯泡 Shēnhóng dēngpào bóng đèn đỏ
照相加工暗室 Zhàoxiàng jiāgōng ànshì buồng tối làm ảnh
放大机支架 Fàngdàjī zhījià chân máy phóng
叠印 Diéyìn chồng hình
切纸刀 Qiēzhǐdāo dao cắt giấy
照相拼接 Zhàoxiàng pīnjiē ghép ảnh
晾片架 Liàngpiànjià giá sấy phim
半光相纸 Bànguāng xiàngzhǐ giấy (ảnh) bóng pha
大光相纸 Dàguāng xiàngzhǐ giấy ảnh bóng
无光相纸 Wúguāng xiàngzhǐ giấy ảnh mờ
溴化银纸 Xiùhuàyínzhǐ giấy bromua
感光纸 Gǎnguāngzhǐ giấy cảm quang
定影盘 Dìngyǐngpán khay định hình
显影盘 Xiǎnyǐngpán khay hiện hình
镜框 Jìngkuāng khung kính
毛玻璃 Máobōli kính mờ
印相机 Yìnxiàngjī máy in ảnh Zhuangzhuang – vuihoctienghan.edu.vn
上光机 Shàngguāngjī máy láng ảnh
放大机 Fàngdàjī máy phóng
影印机 Yǐngyìnjī máy sao chụp
烘干机 Hōnggānjī máy sấy
感光乳剂 Gǎnguāng rǔjì nhũ tương cảm quang
底片 Dǐpiàn phim âm bản
冲洗胶卷 Chōngxǐ jiāojuǎn rửa phim
修整相片 Xiūzhěng xiàngpiàn sửa ảnh
上光板 Shàngguāngbǎn tấm gỗ (kính) để đánh bóng
显影平板 Xiǎnyǐng píngbǎn tấm hiện hình
感光板 Gǎnguāngbǎn tấm kính ảnh, tấm phim kính
摄影师 Shèyǐngshī thợ chụp ảnh
缩小 Suōxiǎo thu nhỏ
定影机 Dìngyǐngjī thuốc định hình
显影机 Xiǎnyǐngjī thuốc hiện hình
照片说明 Zhàopiàn shuōmíng thuyết minh ảnh
摄影新闻 Shèyǐng xīnwén tin ảnh
烘箱 Hōngxiāng tủ sấy phimZhuangzhuang – vuihoctienghan.edu.vn

Reply