Giới thiệu một số từ ngữ , giải thích và các dùng tiếng Hán

Bài viết này tôi sẽ giới thiệu cho các bạn một số từ ngữ đơn giản trong tiếng Trung giao tiếp hay dùng và có kèm giải thích 词语例解及用法

词语例解及用法
1. Nghĩa của từ đầu tiền 人 ( rén )家 ( jiā ) :Người ta
代词
1)指说话人和听话人以外的人,相当于“别人”
Renjia chỉ người khác (ngoài người nói và người nghe), ý nghĩa tương đương với “bieren”
(1)人家能学会,我也能学会。
2)指某个人或某些人,相当于“他”或“他们”。
Renjia chỉ một hoặc vài người nào đó, ý tương đương với “ta”, hoặc “tamen”.
(2)这本词典小王等着用呢,你快给人家送去吧。
3)指说话人自己,相当于“我”
Renjia biểu thị chính người nói chuyện, ý tương đương với “wo”
(3)你要吃苹果,人家给你买了,你又不吃。
(An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. Tiếng Hoa sơ cấp, tập 3, NXB Trẻ, 01/1999, trang 27)
2. 穿 ( chuān ),戴 ( dài )
在汉语中,动词“穿”和“戴”分别与不同的名词宾语搭配
Trong Hán ngữ, động từ “chuan” và “dai’ kết hợp với những danh từ khác nhau
穿 ( chuān ) (衣服 ( yīfu ),鞋 ( xié ),袜子 ( wàzi ))
戴 ( dài ) (帽子 ( màozi ),手套 ( shǒutào ),围巾 ( wéijīn ),徽章 ( huīzhāng ),戒指 ( jièzhi ),手镯 ( shǒuzhuó ) xuyến, vòng tay,耳环 ( ěrhuán ) khuyên,bông,hoa tai,花儿 ( huāer ),手表 ( shǒubiǎo ))
3. 怎 ( zěn )么 ( me ):Như thế nào, tại sao?
代词
(1) 询问方式,如:你们是怎么来的?
(2) 询问原因,意思是“为什么”,如:你昨天怎么不来上课?
(3) 询问状况,可作谓语,如:你怎么了?没看见过你这样高兴?
(4) 用于句首,表示惊异,如:怎么?你不认识这个地方了?
4. 尤 ( yóu )其 ( qí ):Đặc biệt là, nhất là
副词
(1) 他表哥喜欢运动,尤其喜欢踢足球。
(2) 大家要注意听,说,读,写练习,尤其是听,说练习。
(3) 这几种鞋都不错,尤其是这种,很受学生的欢迎。
5. 差 ( chà )不 ( bu )多 ( duō ):Suýt soát, gần như nhau
形容词 (tính từ): gần như nhau:
(1) 这两个学校学生差。
(2) 你弟弟跟你长得差不多。
副词 (phó từ): gần, gần như:
(3) 我等了他差不多一个小时了,我不想等了。
(4) 王教授才四十五岁,可是头发差不多全白了。
(An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. Tiếng Hoa sơ cấp, tập 3, NXB Trẻ, 01/1999, trang 51,52)
6. 一 ( yì )直 ( zhí ):Thẳng , một mạch, luôn luôn
副词
表示顺着各方面: Biểu thị thuận theo một hướng nào đó.
(1) 从这儿一直往昔走,就到茶荣大学了。
(2) 你一直走,前面就是小卖部。
表示动作或状态持续不变: Biểu thị động tác hoặc trạng thái kéo dài, không biến đổi.
(3) 大雨一直下了两天,现在哪儿都是水。
(4) 我一直在等我侄子的电话。
7. 当 ( dāng )然 ( rán ): Đương nhiên
形容词
作谓语时,“当然”常和“是…的”连用。
(1) 你做得不对,大家对你有意见是当然的。
副词
(2) 不努力学习当然考不好。
(3) 当然,你不应该跟他生气。
8. 大 ( dà )概 ( gài ): Đại khái, nét lớn, sơ lược
形容词
不作谓语。
(1) 下午我给新同学介绍学校的大概情况。
副词
(2) 九点半了,比赛大概完了。
(3) 我大概明年六月回国。
(4) 大概七八百年以前就这种习惯了。
9. 之 ( zhī )一 ( yī ): Một trong những
(1) 颐和园是北京有名的公园之一。
(2) 他是我们班学得最好的学生之一。
10. 一 ( yì )般 ( bān ): Thông thường, như nhau, thường (không có gì đặc biệt)
形容词
(1) 他和你一般大。
(2) 一般的书店都有这种书。
(3) 这个电影很一般,没有什么意思,可以看也可以不看。
(4) 一般地说,北京的冬天不太冷。
(5) 他一般八点回到家,你再等他一会儿。
11. 一年比一年: Năm sau tốt hơn năm trước
“一 + 量词 + 比 + 一 + 量词”在句中作壮语。
一年比一年 我们的生活一年比一年好。
一天比一天 我现在身体一天比一天好了。
一家比一家 附近的房子一家比一家漂亮。
12. 讨论题: Câu hỏi thảo luận/ chủ để thảo luận
13. 搞
动词,可用来代替很多动词,其意义取决于(quyết định bởi/quyết định ở)上下文。主要的有如下几种
1)干,做
(1) 他工作 搞得很好,大家很满意。
2)从事 (làm, giải quyết, xử lý)
(2) 他是搞建筑的,他哥哥是搞翻译的
3)得到
(3) 你搞到明天篮球赛的票了吗?
14. 随: Theo với…
动词,常带“着”,和宾语在句中作状语。
(1) 他们俩隋代抱团出国了。
(2) 随着社会的进步,人们的有些生活习惯也在改变。
15. 比较: So sánh, tương đối
动词: so, so sánh
(1) 你比较一下这两本书,哪一本写得好。
副词: 没有否定式
(2) 今天比较暖和,你不要穿大衣了
(3) 他比较喜欢喝咖啡,我妻子比较喜欢喝茶。
16. 打算: Định, dự định
名词: dự định, kế hoạch
(1) 它有他的打算,我有我的打算,各人干各人的。
动词: định, dự định
(2) 你打算怎么办?同意去还是不同去?
(3) 我打算暑假去南方农村搞点社会调查。
17. 疑问代词的引申意义:Nghĩa phát sinh (nghĩa rộng/nghĩa bóng/suy ra, còn gọi là 广义; trái với 狭义 nghĩa hẹp) của đại từ nghi vấn.
疑问代词有引申的意义,本课介绍的是疑问代词表示任指:
Đại từ nghi vấn có nghĩa phát sinh, trong bài này giới thiệu đại từ nghi vấn biểu thị nhiệm chỉ (chỉ bất kỳ ai, bất kỳ việc gì,…)
谁 ai, bất cứ người nào 谁都能长寿。
什么 cái gì, bất cứ việc gì 他什么都不动。
什么时候 lúc nào, bất cứ lúc nào 什么时候都这样。
什么地方 chỗ nào, bất cứ nơi nào 什么地方都没问题。
哪儿 nơi nào, bất cứ nơi nào 哪儿都可以见到七八十岁的老人。
怎么 sao, làm thế nào, làm sao 我怎么也不习惯这种干燥的气候。
疑问代词作宾语,可提到动词前边或句首,如:
Đại từ nghi vấn làm tân ngữ, có thể đưa lên trước động từ hoặc đầu câu. Ví dụ:
在这儿我谁都不认识。
别问他,他什么都不知道。
你去哪儿?哪儿我也不去。
如疑问代词作宾语的定语,则连同宾语一起移到动词前面:
Nếu đại từ nghi vấn làm định ngữ của tân ngữ thì cùng với tân ngữ dời lên trước động từ:
你喜欢什么地方?我什么地方都不喜欢。
你要哪个本子?我哪个本子都不要。
注意,在使用引申意义的疑问代词的句子中,常有“都”,“也”与支配合。
(An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. Tiếng Hoa sơ cấp, tập 3, 01/1999, t rang 74 NXB Trẻ,)
18. 难怪: Thảo nào, hèn chi, chẳng lạ gì
副词
表示醒悟,前后常有说明原因的小句。
Biểu thị ý tỉnh ngộ, trước sau thường có những câu nhỏ giải thích nguyên nhân.
(1) 难怪屋子里这么干净,昨天他们打扫了。
(2) 箱子里只有几件衣服,难怪不太重。
用作谓语的“难怪”是“难 + 怪”,意思是很难责怪。
“Nanguai” dùng làm vị ngữ là “nan + guai”, ý nghĩa là: rất khó trách cứ
(3) 搞错了也难怪,他没有搞过嘛
19. 简直: Dường như, tưởng chừng như, tưởng như là, quả là, thật là
副词
常用来强调某种情况达到很高的程度,含有夸张语气。
(1) 这两年你变化太大了,简直 叫人不认识了。
(2) 这个地方简直太美了,比公园都好。
(3) 他进步这样快,我简直连想都不敢想。
20. 不知(道)…好: Không biết……sao cho tốt (hay)
表示在一件事情面前一时想不出办法,或拿不定主意。在“不知(道)”后面有疑问词“怎么”,什么,“哪儿”等。“好”前还可以加“才”。
Biểu thị trước một sự việc, không kịp nghĩ ra ngay biện pháp, hoặc không kịp đưa ra một chính kiến. Ở sau “bu zhi (dao)” có từ nghi vấn “zen.me”, “shen.me”, “nar”.v.v…Trước “hao” còn có thể thêm “cai”
(1) 相看的书太多了,我真不知道先看哪一本好。
(2) 对你的帮助我不知道怎么感谢才好。
(3) 这种事我不知道跟谁商量才好。
21. 其实: Kỳ thực, thật ra
副词
(1) 都说这个男孩儿很苯,其实一点儿也不笨,很聪明。
(2) 今天好像很热,其实温度不太高,才二十六度。
(3) 其实不用给他打电话,一会儿他就来了。
22. 主要 (反义:次要): Chủ yếu
形容词
(1) 请你说一下这句话的主要意思是什么?
(2) 今天我们主要谈谈工作问题?
(3) 现在主要是给他介绍个对象,都三十多岁了。
23. 尽管…,还是….: Cho dù (dù rằng)…vẫn…
在这一复句结构中,“尽管…”表示让步,说明一个已经发生的事实;“还是…”说明一个与前一事实相反的情况,如:
(1) 尽管他说得很利索,(可是)脸还是有些红。
(2) 尽管天下了雨,(可是)我们还是去了。
24. 起来的引申意义: Ý nghĩa dẫn xuất của “qilai”
“起来”在其他动词后面有一些引申意义。在本课“起来”表示一个动作,一种情况在说话的时候已经开始,并正在持续。
聊起来 他们刚见面就聊起来了。
唱起来 咱们来晚了,你听,里边已经唱起来了。
跳起来 舞会开始了,大家都跳起来了,你们快进去吧。
动词有宾语时,格式是:动 + 起 + 宾 + 来
聊起天来 跳起舞来 唱起歌来 打起球来 看起书来
(An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. Tiếng Hoa sơ cấp, tập 3, trang 83,84,85 NXB Trẻ, 01/1999)
25. 同时: Đồng thời
名词
(1) 大家西努力学习的同时,也要注意锻炼身体。
(2) 这两辆自行车是同时买的。
连词
(3) 他是个好工人,同时也是一个好丈夫。
26. 特别: Đặc biệt
形容词
(1) 它的名字很特别,听起来很有意思。
副词
(2) 林达今天起得特别早,可能有什么事。
(3) 这几个菜是特别为你准备的,你尝尝。
(4) 他喜欢看小说,特别是古代历史小说。
27. 不过: Nhưng, chẳng qua
连词
(1) 他长得很美,不过个子矮一点儿。
(2) 汽车当然比自行车好,不过污染是个问题。
副词
(3) 我不过来了几天,什么情况也不知道呢。
28. 平均: Bình quân
动词
(1) 上学期我们学了一千二百个生词,平均每星期学六十个。
(2) 这三个楼住了七百五十个学生,你平均一下,一个搂住多少人?
形容词
(3) 你们系有八个班,每班都是十一个人,很平均。
29. 由于…, (因此/所以)…: Do……(cho nên)……
这一复句结构多用于书面。“由于…”表示原因。
(1) 由于工作忙,(所以)一直没给他写信。
(2) 由于没有决心 ,所以小王学了好几年英文也没学好。
(3) 由于参观的人很多,菊花展览延期到下星期结束。
30. “下去”的引申意义: Ý nghĩa dẫn xuất của “xiaqu’ (…tiếp)
“下去”的引申意义之一是表示已经进行的动作继续进行。
(1) 这件事李芳说了一半停住不说了,林达催促她说下去。
(2) 这本中文小说比较难,林达看一点儿,就会遇到生词,她就得查字典,然后再接着看下去。
(3) 老师让约翰念了一段课文,又让安娜接着念下去。
在我们学过的动词中,下面这些可与“下去”搭配:
等下去 教下去 说下去 做下去 读下去 介绍下去
算下去 复习下去 看下去 听下去 工作下去 念下去
写下去 画下去 数下去 住下去
(An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo. Tiếng Hoa sơ cấp, tập 3, trang 96,97,98 NXB Trẻ, 01/1999)
31. 尽量: Tận lượng, cố gắng (hết sức), ráng sức,…
副词
(1) 每天晚上的学习时间要尽量保证。
(2) 我们要尽量做到学过的每一个汉字都要写对。
(3) 你讲话尽量慢一些,不然大伙儿记不下来。
32. 根据: Căn cứ, chứng cứ, luận cứ, dựa vào,…
名词
(1) 说话要有根据,不能随便说。
动词
(2) 你根据什么说他对你不好呢?
介词
(3) 根据统计,今年这个工厂的生产不去年好。
(4) 根据你的考试成绩,你可以毕业了。
33. 相当: Tương đối, khá, ngang nhau, thích hợp, tương xứng.
动词
(1) 中国人口相当于美国人口的四陪。
(2) 你们的年龄相当,差不多都是二十五岁。
形容词
(3) 没有相当的汉语水平是看不懂中国《人民日报》的。
副词
(4) 现在的交通事故相当多,你骑车要注意安全。
(5) 高老师上课上得相当好,同学们都注意听讲。
34. 其中: Trong đó, trong số đó.
名词
(1) 中国有十五个邻国,其中有八个在南部和西南部。
(2) 他们班有四个女同学,她是其中的一个。
(3) 这个工厂有一千多工人,其中大部分是青年工人。
35. 到底: Đến cùng, cuối cùng, rốt cuộc
副词:
用于疑问句,表示进一步追究。
(1) 世界上到底是男人重要还是女人重要,我看谁也说不清。
(2) 明天到底谁去,你去还是他去?
表示经过较长的过程,最后出现某种结果。
(3) 老李到底老了,不像年轻时跑得那样快乐。

(4) 他到底还是个孩子,什么事也不懂。

Reply