Các chữ liên quan đến chữ Sinh 生

1 丛生 … cóng shēng … growing as a thicket / overgrown / breaking out everywhere (of disease, social disorder etc) …
phát triển như một bụi cây / cỏ mọc / phá vỡ ra ở khắp mọi nơi ( của bệnh , rối loạn xã hội, vv ) … 叢生
cac-han-lien-quan-den-chu-sinh
2 丧生 … sàng shēng … to die / lose one’s life …
chết / mất … 喪生

3 产生 … chǎn shēng … to arise / to come into being / to come about / to give rise to / to bring into being / to bring about / to produce / to engender / to generate / to appear / appearance / emergence / generation / production / yield …
phát sinh / để làm phát sinh / sản xuất / để tạo ra / xuất hiện / sản xuất … 產生

4 亲生 … qīn shēng … born to oneself (i.e. one’s natural child) / having born oneself (i.e. one’s natural parent) …
sinh ra cho mình ( con đẻ tức là của một người ) / đã sinh ra mình ( cha mẹ tự nhiên tức là của một người ) …
親生

5 人生 … rén shēng … human life … đời sống con người …
6 众生 … zhòng shēng … all living things …
tất cả các sinh vật sống … 眾生

7 催生 … cuī shēng … to induce labor / to expedite childbirth … để tạo ra lao động / để tiến hành sinh …
8 先生 … xiān sheng …
teacher / husband / doctor (topolect) / CL:位[wei4] … giáo viên / chồng / bác sĩ ( topolect ) / CL:位[ wei4 ] …

9 养生 … yǎng shēng … to look after one’s health / to keep fit / maintaining good health / health preservation …
chăm sóc sức khỏe của một người / để giữ cho phù hợp / duy trì bảo tồn sức khỏe / sức khỏe tốt … 養生

10 再生 … zài shēng … to be reborn / to regenerate / to be a second so-and-so (famous dead person) / recycling / regeneration …
được tái sinh / tái tạo / là một cái và như vậy ( người chết nổi tiếng) thứ hai / tái chế / tái sinh …

11 出生 … chū shēng … to be born …
được sinh ra …

12 医生 … yī shēng … doctor / CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2] …
bác sĩ / CL:个 | 个[ ge4 ] ,位[ wei4 ] ,名[ ming2 ] … 醫生

13 半生 … bàn shēng … half a lifetime … một nửa cuộc đời …

14 卫生 … wèi shēng … health / hygiene / sanitation …
sức khỏe / vệ sinh / vệ sinh … 衛生

15 发生 … fā shēng … to happen / to occur / to take place / to break out … xảy ra / xảy ra / diễn ra / để thoát ra khỏi … 發生

16 复生 … fù shēng … to be reborn / to recover / to come back to life / to regenerate …
được tái sinh / phục hồi / quay trở lại với cuộc sống / tái sinh … 復生

17 女生 … nǚ shēng … female student … sinh viên nữ …

18 学生 … xué sheng … student / schoolchild … sinh viên / schoolchild … 學生

19 招生 … zhāo shēng … to enroll new students / recruitment … đăng ký mới sinh / tuyển dụng …

20 救生 … jiù shēng … to save a life / life-saving … để tiết kiệm một cuộc sống / cuộc sống tiết kiệm …
21 新生 … xīn shēng … new / newborn / emerging / nascent / rebirth / regeneration / new life / new student … trẻ sơ sinh / mới nổi / non trẻ / tái sinh / tái tạo / mới cuộc sống / sinh viên mới …
22 毕生 … bì shēng … all one’s life / lifetime … tất cả của một cuộc sống / cuộc đời … 畢生
23 民生 … mín shēng … people’s livelihood / people’s welfare … sinh kế / dân sinh của người dân …
24 永生 … yǒng shēng … eternal life … sự sống đời đời …
25 滋生 … zī shēng … to breed / to flourish / to cause / to provoke / to create … nuôi / để phát triển mạnh / gây ra / khiêu khích / để tạo ra …
26 独生 … dú shēng … a single birth / one child (policy) … một sinh duy nhất / một trẻ ( chính sách) … 獨生
27 生 … shēng … to be born / to give birth / life / to grow / raw, uncooked … được sinh ra / để cung cấp cho sinh / cuộc sống / phát triển / thô, chưa nấu chín …
28 生产 … shēng chǎn … childbirth / parturition / to produce / manufacture … sinh / đẻ / sản xuất / sản xuất … 生產
29 生前 … shēng qián … (of a deceased) during one’s life / while living … ( của một người đã chết ) trong một đời người / trong khi sống …
30 生动 … shēng dòng … vivid / lively … sống động / sinh động … 生動
31 生命 … shēng mìng … life / living / biological / CL:個|个[ge4] … cuộc sống / sinh hoạt / sinh học / CL:个 | 个[ ge4 ] …
32 生存 … shēng cún … to exist / to survive … để tồn tại / để tồn tại …
33 生态 … shēng tài … way of life / ecology … lối sống / sinh thái … 生態
34 生怕 … shēng pà … to fear / afraid / extremely nervous / for fear that / to avoid / so as not to … sợ / ngại / lo lắng vô cùng / vì sợ rằng / tránh / để không …
35 生性 … shēng xìng … natural disposition … bố trí tự nhiên …
36 生意 … shēng yi … business / CL:筆|笔[bi3] … kinh doanh / CL:笔 | 笔[ bi3 ] …
37 生效 … shēng xiào … to take effect / to go into effect … có hiệu lực / để có hiệu lực …
38 生日 … shēng rì … birthday / CL:個|个[ge4] … sinh nhật / CL:个 | 个[ ge4 ] …
39 生机 … shēng jī … opportunity to live / to reprieve from death / life force / vitality … cơ hội để sống / để hoãn thi hành án từ cái chết / lực / sức sống … 生機
40 生死 … shēng sǐ … life or death … sống và cái chết …
41 生殖 … shēng zhí … to reproduce / to flourish … để tái tạo / phát triển mạnh …
42 生气 … shēng qì … angry / mad / offended / animated / to get angry / to be enraged / to take offense / animation … tức giận / điên / xúc phạm / hoạt hình / để có được tức giận / được tức giận / để tấn công / hoạt hình … 生氣
43 生活 … shēng huó … life / activity / to live / livelihood … cuộc sống / hoạt động / sống / sinh kế …
44 生涯 … shēng yá … career … sự nghiệp …
45 生火 … shēng huǒ … to make a fire / to light a fire … để thực hiện một ngọn lửa / đốt lửa …
46 生父 … shēng fù … biological father … cha sinh học …
47 生物 … shēng wù … organism / living creature / life form / biological / CL:個|个[ge4] … sinh vật / hình thức sinh vật sống / cuộc sống / sinh học / CL:个 | 个[ ge4 ] …
48 生疏 … shēng shū … unfamiliar / strange / out of practice / not accustomed … xa lạ / lạ / ra thực hành / không quen …
49 生病 … shēng bìng … to fall ill / to sicken … để bị ốm / bệnh hoạn …
50 生育 … shēng yù … to bear / to give birth / to grow / to rear / to bring up (children) … chịu / để cung cấp cho sinh / phát triển / đến phía sau / để đưa lên ( trẻ em) …
51 生还 … shēng huán … to return alive / to survive … trở về sống / để tồn tại … 生還
52 生长 … shēng zhǎng … to grow … phát triển … 生長
53 男生 … nán shēng … schoolboy / male student / boy / guy (young adult male) … sinh viên cậu học sinh / nam / bé / chàng trai ( trẻ người lớn nam ) …
54 考生 … kǎo shēng … exam candidate / student whose name has been put forward for an exam … thi ứng cử viên / học sinh có tên đã được đưa ra cho một kỳ thi …
55 花生 … huā shēng … peanut / groundnut / CL:粒[li4] … đậu phộng / lạc / CL:粒[ li4 ] …
56 衍生 … yǎn shēng … to give rise to / to derive / derivative / derivation … để làm phát sinh / để lấy / phái sinh / gốc …
57 计生 … jì shēng … abbr. for 計劃生育|计划生育 / planned childbirth / the one child policy … abbr . cho计划生育 | 计划生育/ kế hoạch sinh con / chính sách một con … 計生
58 诞生 … dàn shēng … to be born … được sinh ra … 誕生
59 谋生 … móu shēng … to seek one’s livelihood / to work to support oneself / to earn a living … để tìm kiếm sinh kế của một người / làm việc để hỗ trợ mình / để kiếm sống … 謀生
60 野生 … yě shēng … wild / undomesticated … hoang dã / undomesticated …
61 陌生 … mò shēng … strange / unfamiliar … lạ / lạ

Reply